artemisia frigida
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngải cứu lạnh: "Artemisia frigida" là một loại cây thân thảo lâu năm, có mùi thơm, thuộc chi Ngải (Artemisia). Cây này mọc ở các vùng khô cằn phía bắc của Bắc bán cầu. Lá của nó có lông tơ mịn, màu bạc như lụa, và hoa có màu vàng nâu nhạt.
Ví dụ sử dụng
- (Ngải cứu lạnh thường được tìm thấy ở các vùng lạnh, khô cằn của Bắc Mỹ và châu Á.)
- (Những chiếc lá mượt như lụa của ngải cứu lạnh mang lại cho nó vẻ ngoài bạc đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Artemisia frigida" thường được dùng trong y học cổ truyền để điều trị các vấn đề về tiêu hóa hoặc làm thuốc hạ sốt, nhờ vào các hợp chất thơm của nó.
- In traditional medicine, artemisia frigida is used as a remedy for digestive issues. (Trong y học cổ truyền, ngải cứu lạnh được dùng như một phương thuốc cho các vấn đề tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Artemisia (danh từ): chi Ngải, bao gồm nhiều loài cây thơm như ngải cứu (Artemisia vulgaris) và ngải đắng (Artemisia absinthium).
- Frigidus (tính từ): lạnh (từ tiếng Latin), ám chỉ môi trường sống lạnh giá của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
- Wormwood: ngải đắng, một loài cùng chi nhưng khác loài, thường có vị đắng hơn.
- Sagebrush: cây xô thơm, một loại cây bụi khác có môi trường sống tương tự.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) phổ biến với tên khoa học này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "artemisia frigida".